Đại lượng tiếng Anh là gì?
"đại lượng" trong tiếng Anh là quantity (danh từ), great-hearted (tính từ), phenomenon.
quantity Danh từ
UK/ˈkwɒn.tɪ.ti/US/ˈkwɑn(t)ɪti/
Nghĩa: Lượng, số lượng, đại lượng.
great-hearted Tính từ
US/ˈɡreɪt.ˈhɑːr.təd/
Nghĩa: Hào hiệp, đại lượng.
phenomenon
UK/fəˈnɒm.ɪ.nən/US/fəˈnɑ.məˌnɑn/
generous
UK/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/US/ˈd͡ʒɛn(ə)ɹəs/
magnanimous
UK/mæɡˈnæn.ɪ.məs/US/mæɡˈnæn.ɪ.məs/
catholic Tính từ
UK/ˈkæ.θ(ə.)lɪk/US/ˈkæ.θ(ə.)lɪk/
Nghĩa: Đại lượng, rộng lượng, rộng rãi.
- to have a catholic taste in literatureham thích rộng rãi các ngành văn học
great-heartedness Danh từ
Nghĩa: Lòng hào hiệp; tính đại lượng.
catholicity Danh từ
US/ˌkæ.θə.ˈlɪ.sə.ti/
Nghĩa: Tính rộng lượng, tính rộng rãi, tính đại lượng.
Câu hỏi thường gặp
Đại lượng tiếng Anh là gì?
"đại lượng" trong tiếng Anh là quantity (danh từ), great-hearted (tính từ), phenomenon.