Đẩy tới tiếng Anh là gì?
"đẩy tới" trong tiếng Anh là impulsive (tính từ), seesaw (tính từ), propellant (tính từ).
impulsive Tính từ
UK/ɪmˈpʌlsɪv/US/ɪmˈpʌlsɪv/
Nghĩa: Đẩy tới, đẩy mạnh.
seesaw Tính từ
UK/ˈsiː.sɔː/US/ˈsi.sɔ/
Nghĩa: Đẩy tới, kéo lui, cò cưa.
- seesaw motionchuyển động cò cưa
propellant Tính từ
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
propellent Tính từ
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
propulsive Tính từ
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
- propulsive forcelực đẩy
push Ngoại động từ
UK/pʊʃ/US/pʊʃ/
Nghĩa: Đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng.
- to push the struggle for liberationđẩy mạnh cuộc đấu tranh giải phóng
- to push the trademở rộng việc buôn bán
force Ngoại động từ
UK/fɔːs/US/foɹs/
Nghĩa: Thúc đẩy, đẩy tới.
- to force a processthúc đẩy một quá trình
propulsion Danh từ
UK/pɹəˈpʌlʃən/US/pɹəˈpʌlʃən/
Nghĩa: Sự đẩy đi, sự đẩy tới.
impulsion Danh từ
US/ɪm.ˈpəl.ʃən/
Nghĩa: Sự đẩy tới, sức đẩy tới.
propelling Tính từ
US/prə.ˈpɛɫ.ɫiɳ/
Nghĩa: Đẩy đi, đẩy tới.
sent Ngoại động từ
UK/sɛnt/US/sɛnt/
Nghĩa: Hướng tới, đẩy tới.
- your question has sent me to the dictionarycâu hỏi của anh đã khiến tôi đi tìm từ điển
Câu hỏi thường gặp
Đẩy tới tiếng Anh là gì?
"đẩy tới" trong tiếng Anh là impulsive (tính từ), seesaw (tính từ), propellant (tính từ).