TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đặt trước tiếng Anh là gì?

"đặt trước" trong tiếng Anh là precede (động từ), bespeak (ngoại động từ), prepositive (tính từ).

precede Động từ

UK/pɹɪˈsiːd/US/pɹɪˈsid/

Nghĩa: Đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước.

  • such duties precede all othersnhững nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
  • the words that precedenhững từ ở trước, những từ ở trên đây

Xem đầy đủ từ "precede": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bespeak Ngoại động từ

UK/bɪˈspiːk/US/bɪˈspiːk/

Nghĩa: Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).

Xem đầy đủ từ "bespeak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prepositive Tính từ

UK/pɹiːˈpɒzɪtɪv/US/pɹiˈpɑzɪtɪv/

Nghĩa: Đặt trước.

Xem đầy đủ từ "prepositive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

advance Ngoại động từ

UK/ədˈvɑːns/US/ədˈvæns/

Nghĩa: Trả trước, đặt trước.

  • to advance a moneyđặt tiền trước

Xem đầy đủ từ "advance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reserve Động từ

UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/

Nghĩa: đặt trước

Xem đầy đủ từ "reserve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reservation Danh từ

US/ˌɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/

Nghĩa: đặt, đặt trước

Xem đầy đủ từ "reservation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bespoke Ngoại động từ

UK/bɪˈspəʊk/US/bɪˈspəʊk/

Nghĩa: Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).

Xem đầy đủ từ "bespoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bespoken Ngoại động từ

Nghĩa: Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).

Xem đầy đủ từ "bespoken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đặt trước tiếng Anh là gì?

"đặt trước" trong tiếng Anh là precede (động từ), bespeak (ngoại động từ), prepositive (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.