Để cho tiếng Anh là gì?
"để cho" trong tiếng Anh là so (liên từ), let (ngoại động từ), allow (ngoại động từ).
so Liên từ
UK/səʊ/US/soʊ/
Nghĩa: để cho
let Ngoại động từ
UK/lɛt/US/lɛt/
Nghĩa: Để cho, cho phép.
- I let him try once moretôi để cho nó thử một lần nữa
allow Ngoại động từ
UK/əˈlaʊ/US/əˈlaʊ/
Nghĩa: Cho phép, để cho.
- allow me to help youcho phép tôi được giúp anh một tay
- smoking is not allowed herekhông được hút thuốc lá ở đây
donative Tính từ
UK/ˈdəʊnətɪv/US/ˈdəʊnətɪv/
Nghĩa: Để tặng, để cho, để biếu; để quyên cúng.
so as Thành ngữ
Nghĩa: Để, để cho, đặng.
- I tell you that so as to avoid troubletôi bảo anh điều đó để tránh sự phiền hà
- I speak slowly so that you may understand metôi nói thong thả để cho anh hiểu tôi
mean Động từ
UK/miːn/US/min/
Nghĩa: Dự định, để cho, dành cho.
- I mean this for my sontôi dự định cái này dành cho con trai tôi
design Ngoại động từ
UK/dɪˈzaɪn/US/dɪˈzaɪn/
Nghĩa: Chỉ định, để cho, dành cho.
- this little sword was not designed for real fightingthanh gươm nhỏ bé này không phải là để chiến đấu thực sự
in order to
in order that
Câu hỏi thường gặp
Để cho tiếng Anh là gì?
"để cho" trong tiếng Anh là so (liên từ), let (ngoại động từ), allow (ngoại động từ).