TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đột ngột tiếng Anh là gì?

"đột ngột" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ), sudden (tính từ), dramatically (phó từ).

suddenly Phó từ

UK/ˈsʌd.ən.li/US/ˈsʌd.ən.li/

Nghĩa: Thình lình, đột nhiên, đột ngột, bỗng, chợt.

  • The weather suddenly got warmer.Thời tiết đã ấm lên đột ngột.
  • Suddenly, the heavens opened and we all got drenched.Đột ngột, trời đổ mưa như trút nước và tất cả chúng tôi đều bị ướt sũng

Xem đầy đủ từ "suddenly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sudden Tính từ

UK/ˈsʌd.ən/US/ˈsʌd.ən/

Nghĩa: Thình lình, đột ngột.

  • Why did you stop all of a sudden?Sao bạn lại dừng lại đột ngột thế?
  • a sudden changesự thay đổi đột ngột

Xem đầy đủ từ "sudden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dramatically Phó từ

US/drə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/

Nghĩa: Đột ngột.

Xem đầy đủ từ "dramatically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abruptly Phó từ

US/əˈbɹʌp.li/

Nghĩa: Bất ngờ, đột ngột.

Xem đầy đủ từ "abruptly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abrupt Tính từ

US/əˈbɹʌpt/

Nghĩa: Bất ngờ, đột ngột; vội vã.

  • an abrupt turnchỗ ngoặc bất ngờ
  • an abrupt departuresự ra đi vội vã (đột ngột)

Xem đầy đủ từ "abrupt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

before you can say knife Thành ngữ

Nghĩa: Đột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng.

Xem đầy đủ từ "before you can say knife": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

before you could say Jack Robinson Cụm từ

Nghĩa: Đột ngột, rất nhanh, không kịp kêu lên một tiếng, không kịp ngáp.

Xem đầy đủ từ "before you could say Jack Robinson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rude Tính từ

UK/ɹuːd/US/ɹud/

Nghĩa: Mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột.

  • a rude shockcái va mạnh đột ngột
  • a rude awakeningsự thức tỉnh đột ngột

Xem đầy đủ từ "rude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sharp Tính từ

UK/ʃɑːp/US/ʃɑɹp/

Nghĩa: Thình lình, đột ngột.

  • sharp turnchỗ ngoặt đột ngột

Xem đầy đủ từ "sharp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rudely Phó từ

UK/ˈɹuːdli/US/ˈɹuːdli/

Nghĩa: Thô bạo; sống sượng; đột ngột.

  • rudely awakened by screams and shoutsđột ngột bị đánh thức bởi những tiếng kêu la, gào thét

Xem đầy đủ từ "rudely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sharply Phó từ

UK/ˈʃɑːpli/US/ˈʃɑɹpli/

Nghĩa: Thình lình, đột ngột (về đoạn cong, đường cong, dốc).

Xem đầy đủ từ "sharply": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rudeness Danh từ

Nghĩa: Sự mạnh mẽ, sự dữ dội, sự đột ngột.

Xem đầy đủ từ "rudeness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abruptness Danh từ

US/əˈbɹʌp.nəs/

Nghĩa: Sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã.

Xem đầy đủ từ "abruptness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đột ngột tiếng Anh là gì?

"đột ngột" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ), sudden (tính từ), dramatically (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.