Đỡ đầu tiếng Anh là gì?
"đỡ đầu" trong tiếng Anh là patronize (ngoại động từ), patronise (ngoại động từ), godfather (ngoại động từ).
patronize Ngoại động từ
UK/ˈpætɹəˌnaɪz/US/ˈpeɪtɹəˌnaɪz/
Nghĩa: Bảo trợ, đỡ đầu.
patronise Ngoại động từ
Nghĩa: Bảo trợ, đỡ đầu.
godfather Ngoại động từ
UK/ˈɡɒdfɑːðə/US/ˈɡɑdfɑðɚ/
Nghĩa: Đỡ đầu (cho một đứa trẻ), đặt tên mình cho một đứa trẻ.
sponsorial Tính từ
Nghĩa: Đỡ đầu.
patron Danh từ
UK/ˈpeɪ.tɹən/US/ˈpeɪ.tɹən/
Nghĩa: Người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu.
patronage Danh từ
UK/ˈpætɹənɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
godchild Danh từ
UK/ˈɡɒdˌt͡ʃaɪld/US/ˈɡɑdˌt͡ʃaɪld/
Nghĩa: Con đỡ đầu.
Câu hỏi thường gặp
Đỡ đầu tiếng Anh là gì?
"đỡ đầu" trong tiếng Anh là patronize (ngoại động từ), patronise (ngoại động từ), godfather (ngoại động từ).