Điều khó chịu tiếng Anh là gì?
"điều khó chịu" trong tiếng Anh là bother (danh từ), a nasty one (cụm từ), discommodity (danh từ).
bother Danh từ
UK/ˈbɒðə/US/ˈbɑðɚ/
Nghĩa: Điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn.
a nasty one Cụm từ
Nghĩa: Điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người.
discommodity Danh từ
Nghĩa: Sự khó chịu, điều khó chịu.
worry Danh từ
UK/ˈwʌɹ.i/US/ˈwʌɹ.i/
Nghĩa: Sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu.
boredom Danh từ
UK/ˈbɔː.dəm/US/ˈbɔɹ.dəm/
Nghĩa: Điều khó chịu.
annoyance Danh từ
UK/əˈnɔɪ.əns/US/əˈnɔɪ.əns/
Nghĩa: Mối phiền muộn; điều khó chịu, điều trái ý; điều bực mình.
plague Danh từ
US/plɛɡ/
Nghĩa: Điều tệ hại, điều phiền phức, điều khó chịu; người gây tai hại, vật gây tai hại.
- what a plague this child is!thằng bé này thật là tai hại!
displeasure Danh từ
UK/dɪsˈplɛʒə/US/dɪsˈplɛʒɚ/
Nghĩa: Điều khó chịu, điều bực mình.
vexation Danh từ
UK/vɛkˈseɪʃn̩/US/vɛkˈseɪʃən/
Nghĩa: Điều phiền toái, điều khó chịu.
- the vexations of lifenhững sự phiền toái của cuộc sống
disagreebles Danh từ
Nghĩa: Những điều khó chịu, những điều không vừa ý.
disagreeables Danh từ
Nghĩa: Những điều khó chịu, những điều không vừa ý.
Câu hỏi thường gặp
Điều khó chịu tiếng Anh là gì?
"điều khó chịu" trong tiếng Anh là bother (danh từ), a nasty one (cụm từ), discommodity (danh từ).