Đi tìm tiếng Anh là gì?
"đi tìm" trong tiếng Anh là seek (động từ), track (ngoại động từ), quest (nội động từ).
seek Động từ
UK/ˈsiːk/US/ˈsiːk/
Nghĩa: Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
- People are always seeking this traditional medicine because it is very rare.Nhiều người luôn đi tìm những vị thuốc cổ truyền thì thuốc này rất hiếm.
- to seek employmenttìm việc làm
track Ngoại động từ
UK/ˈtɹæk/US/ˈtɹæk/
Nghĩa: Theo vết, theo dõi, đi tìm, lùng bắt, truy nã.
- to track a lion to its lairtheo dõi vết chân của con sư tử đến tận hang của nó
quest Nội động từ
UK/kwɛst/US/kwɛst/
Nghĩa: Đi tìm, lùng (chó săn).
sought Động từ
UK/sɔːt/US/sɔt/
Nghĩa: Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
- to seek employmenttìm việc làm
- to go seeking adviceđi tìm sự giúp đỡ ý kiến
seek for Cụm động từ
Nghĩa: Đi tìm, tìm kiếm.
be on the track of Cụm từ
Nghĩa: Theo hút, theo vết chân, đi tìm.
Xem đầy đủ từ "be on the track of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
pursue Ngoại động từ
UK/pəˈsjuː/US/pɚˈsu/
Nghĩa: Đi tìm, mưu cầu.
- to pursue pleasuređi tìm thú vui
- to pursue happinessmưu cầu hạnh phúc
pursuit Danh từ
UK/pəˈsjuːt/US/pɝˈsut/
Nghĩa: Sự đi tìm, sự mưu cầu.
- the pursuit of happinesssự đi tìm hạnh phúc, sự mưu cầu hạnh phúc
seeker Danh từ
UK/ˈsiːkə/US/ˈsikəɹ/
Nghĩa: Người đi tìm.
- gold seekerngười đi tìm vàng
Câu hỏi thường gặp
Đi tìm tiếng Anh là gì?
"đi tìm" trong tiếng Anh là seek (động từ), track (ngoại động từ), quest (nội động từ).