TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ấm áp tiếng Anh là gì?

"ấm áp" trong tiếng Anh là warmth (danh từ), snug (tính từ), warm.

warmth Danh từ

UK/wɔːmθ/US/wɔɹmθ/ giọng người thật

Nghĩa: Hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp.

  • The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
  • His smile conveyed warmth and friendliness.Nụ của của anh mang đến sự ấm áp và thân thiện.

Xem đầy đủ từ "warmth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snug Tính từ

UK/snʌɡ/US/snʌɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kín gió; ấm áp, ấm cúng.

Xem đầy đủ từ "snug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warm

UK/wɔːm/US/wɔɹm/ giọng người thật

  • Today is a warm day.Hôm nay là một ngày ấm áp.
  • The weather is warm in spring.Thời tiết ấm áp vào mùa xuân.

Xem đầy đủ từ "warm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rich Tính từ

UK/ˈɹɪt͡ʃ/US/ˈɹɪt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Thắm, phong phú (màu sắc); ấm áp, trầm (giọng); thơm ngát, đượm (mùi).

Xem đầy đủ từ "rich": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mild Tính từ

UK/ˈmaɪld/US/ˈmaɪld/ giọng người thật

Nghĩa: Ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...).

Xem đầy đủ từ "mild": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cozy

US/ˈkoʊ.zi/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "cozy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

genial Tính từ

UK/ˈdʒiːnɪəl/US/ˈd͡ʒinjəl/ giọng người thật

Nghĩa: Ôn hoà, ấm áp (khí hậu).

  • a genial climatekhí hậu ôn hoà, ấm áp khí hậu

Xem đầy đủ từ "genial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

richness Danh từ

UK/ˈɹɪt͡ʃnəs/US/ˈɹɪt͡ʃnəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tươi thắm (màu sắc); tính ấm áp, tính trầm (giọng); sự thơm ngát (hương thơm).

Xem đầy đủ từ "richness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snugness Danh từ

US/ˈsnəɡ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính ấm áp, tính ấm cúng.

Xem đầy đủ từ "snugness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warmness Danh từ

US/ˈwɔrm.nəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái ấm; sự ấm áp.

Xem đầy đủ từ "warmness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ấm áp tiếng Anh là gì?

"ấm áp" trong tiếng Anh là warmth (danh từ), snug (tính từ), warm.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "warmth": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "warm": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "rich": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mild": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "cozy": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "genial": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.