mild
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪld/
US/ˈmaɪld/
giọng máy của trình duyệt
mild nghĩa là nhẹ, êm dịu, không gắt.
Nghĩa của mild
Tính từ
- Nhẹ.
- a mild punishmentmột sự trừng phạt nhẹ
- tuberculosis in a mild formbệnh lao thể nhẹ
- Êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...).
- mild beerrượu bia nhẹ
- Dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà.
- mild tempertính tình hoà nhã
- Ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...).
- Mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối.
- mild steelthép mềm, thép ít cacbon
Dạng từ của mild
| So sánh hơn | milder |
| So sánh nhất | mildest |
| Số nhiều | milds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mild
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mild
Cụm từ, thành ngữ với mild
- draw it mild — (Thông tục) Đừng làm quá!, hãy ôn hoà!.
Câu ví dụ với mild
- I have a mild pain here. Tôi hơi bị đau ở đây.
- Surrounded by the sea, Japan has a mild climate. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.
- He's a very mild man. Anh ấy là một người đàn ông rất hòa nhã.
- Many retired people move to the Sunbelt to enjoy sports such as golf or tennis in a milder climate. Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mild nghĩa là gì?
mild (tính từ) nghĩa là nhẹ, êm dịu, không gắt.
mild phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mild: giọng Anh (UK) /ˈmaɪld/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪld/.