Ốm tiếng Anh là gì?
"ốm" trong tiếng Anh là ill (tính từ), sick (tính từ), skinny (tính từ).
ill Tính từ
UK/ɪl/US/ɪl/
Nghĩa: Đau yếu, ốm.
- He is not coming to the birthday party, because he is ill.Anh ấy sẽ không đến dự bữa tiệc sinh nhật, vì anh ấy bị ốm.
- My mother is seriously ill.Mẹ mình đang ốm nặng.
sick Tính từ
UK/ˈsɪk/US/ˈsɪk/
Nghĩa: Ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh.
- You're sick. You have to rest.Bạn bị ốm. Bạn phải nghỉ ngơi
- I stayed home because I was sick.Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
skinny Tính từ
UK/ˈskɪni/US/ˈskɪni/
Nghĩa: gầy, ốm, ròm, còm
illy Tính từ
US/ˈɪl.li/
Nghĩa: Đau yếu, ốm.
- to be seriously illbị ốm nặng
- to fall ill; to be taken illbị ốm
thin Tính từ
UK/ˈθɪn/US/ˈθɪn/
Nghĩa: ốm, gầy
- She looks sick and thin.Cô ấy trông ốm yếu và gầy gò.
bony
UK/ˈbəʊni/US/ˈboʊni/
under the weather Tính từ
UK/ˈʌndə ðə ˈwɛðə/US/ˈʌndɚ ðə ˈwɛðɚ/
Nghĩa: ốm
illness Danh từ
UK/ˈɪl.nəs/US/ˈɪl.nəs/
Nghĩa: Sự đau yếu, sự ốm.
Câu hỏi thường gặp
Ốm tiếng Anh là gì?
"ốm" trong tiếng Anh là ill (tính từ), sick (tính từ), skinny (tính từ).