An toàn tiếng Anh là gì?
"an toàn" trong tiếng Anh là safe (tính từ), safety (danh từ), secure (tính từ).
safe Tính từ
UK/ˈseɪ̯f/US/ˈseɪ̯f/
Nghĩa: An toàn, chắc chắn.
- I didn't feel safe in Boston.Tôi đã không cảm thấy an toàn ở Boston.
- It's not safe for me to be here.Ở đây tôi không an toàn.
safety Danh từ
UK/ˈseɪfti/US/ˈseɪfti/
Nghĩa: an toàn, sự an toàn
- He suggested travelling together for safety, since the area is so dangerous.Anh ấy đã đề xuất đi du lịch cùng nhau cho an toàn, bởi vì khu vực đó rất nguy hiểm.
- The pilot of an airliner is responsible for the safety of passengers.Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
secure Tính từ
UK/sɪˈkjʊə(ɹ)/US/səˈkjʊɹ/
Nghĩa: an toàn
- a secure retreatnơi trốn tránh an toàn
- a secure graspcái nắm chặt
security Danh từ
UK/sɪˈkjʊəɹɪti/US/səˈkjʊɹ.ɪti/
Nghĩa: an toàn
- Our automated security checks have determined that this request cannot be processed.Hệ thống kiểm tra an toàn tự động của chúng tôi đã xác định rằng không thể xử lý yêu cầu này.
- The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
safely Phó từ
UK/ˈseɪfli/US/ˈseɪfli/
Nghĩa: An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).
- He arrived safely.Anh ấy đã đến nơi an toàn.
- The aeroplane has landed safely.Máy bay đã hạ cánh an toàn.
do Nội động từ
UK/də/US/də/
Nghĩa: Được, ổn, chu toàn, an toàn, hợp.
- will that do?cái đó được không? cái đó có ổn không?
- that will dođiều đó được đấy, cái đó ăn thua đấy
securely Phó từ
UK/səˈkjʊə.li/US/səˈkjʊɹ.li/
Nghĩa: An toàn, kiên cố, vững chắc, được bảo vệ, an ninh.
have a good time Cụm động từ
Nghĩa: Tin cậy được; an toàn, chắc chắn; có giá trị.
- good debtsmón nợ chắc chắn sẽ trả
- a good reasonlý do tin được, lý do chính đáng
safeness Danh từ
US/ˈseɪf.nəs/
Nghĩa: Sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).
Câu hỏi thường gặp
An toàn tiếng Anh là gì?
"an toàn" trong tiếng Anh là safe (tính từ), safety (danh từ), secure (tính từ).