Bày tiếng Anh là gì?
"bày" trong tiếng Anh là set (ngoại động từ), display, spread (ngoại động từ).
set Ngoại động từ
UK/sɛt/US/sɛt/
Nghĩa: Sắp, dọn, bày (bàn ăn).
- to set things in ordersắp xếp các thứ lại cho có ngăn nắp
- to set the tablebày bàn ăn, dọn bàn, dọn cơm, dọn đồ ăn
display
UK/dɪsˈpleɪ/US/dɪsˈpleɪ/
spread Ngoại động từ
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/
Nghĩa: Bày (bàn ăn), bày (thức ăn) lên bàn.
arrange
UK/əˈɹeɪnd͡ʒ/US/əˈɹeɪnd͡ʒ/
dispose
UK/dɪˈspəʊz/US/dɪsˈpoʊz/
brew Ngoại động từ
UK/bɹuː/US/bɹu/
Nghĩa: Chuẩn bị, bày, trù tính, trù liệu ((thường) việc xấu).
- to brew mischiefbày mưu làm điều ác
cook up Cụm động từ
Nghĩa: Dự tính, ngấm ngầm, bày (mưu).
lay Ngoại động từ
UK/leɪ/US/leɪ/
Nghĩa: Bày, bày biện.
Câu hỏi thường gặp
Bày tiếng Anh là gì?
"bày" trong tiếng Anh là set (ngoại động từ), display, spread (ngoại động từ).