Bén tiếng Anh là gì?
"bén" trong tiếng Anh là sharp (tính từ), take (nội động từ), keen (tính từ).
sharp Tính từ
UK/ʃɑːp/US/ʃɑɹp/
Nghĩa: Sắc, nhọn, bén.
- I need something sharp.Tôi cần một thứ gì đó sắc bén.
- a sharp knifedao sắc
take Nội động từ
UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/
Nghĩa: Bắt, bén (lửa); ngấm, có hiệu lực (thuốc).
- the medicine did not takethuốc không có hiệu lực
keen Tính từ
UK/kiːn/US/kin/
Nghĩa: Sắc, bén (dao); nhọn (kim).
sharply Phó từ
UK/ˈʃɑːpli/US/ˈʃɑɹpli/
Nghĩa: Sắc, nhọn, bén.
catch
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
sharp-edged Tính từ
Nghĩa: Sắc, bén, nhọn.
set
UK/sɛt/US/sɛt/
fire
UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/
touch
UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/
strike
UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/
sharpness Danh từ
Nghĩa: Tính sắc, tính nhọn, tính bén.
Câu hỏi thường gặp
Bén tiếng Anh là gì?
"bén" trong tiếng Anh là sharp (tính từ), take (nội động từ), keen (tính từ).