Bên cạnh tiếng Anh là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Anh là adjacent (tính từ), by (giới từ), beside (giới từ).
adjacent Tính từ
UK/əˈd͡ʒeɪ.sənt/US/əˈd͡ʒeɪ.sənt/
Nghĩa: bên cạnh, liền, nối
by Giới từ
UK/baɪ/US/baɪ/
Nghĩa: bên cạnh, gần, cạnh, kề
- You're by my side; everything's fine now.Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
beside Giới từ
UK/bɪˈsaɪd/US/bɪˈsaɪd/
Nghĩa: Bên, bên cạnh.
next Tính từ
UK/nɛkst/US/nɛkst/
Nghĩa: Sát, gần, ngay bên, bên cạnh.
- in the next houseở nhà bên
nearby Phó từ
UK/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/US/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/
Nghĩa: Gần, bên cạnh, gần đây.
neighbouring Tính từ
Nghĩa: Bên cạnh, láng giềng.
- the villagelàng bên
- the neighbouring fieldsnhững cánh đồng bên cạnh
adjoining Tính từ
UK/əˈd͡ʒɔɪ.nɪŋ/US/əˈd͡ʒɔɪ.nɪŋ/
Nghĩa: Gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách.
- Adjoining room.Căn phòng kế bên
near-by Tính từ
US/ˈnɪr.ˈbɑɪ/
Nghĩa: Gần, gần bên, bên cạnh.
next to
UK/ˈnɛkst ˌtuː/US/ˈnɛkst ˌtu/
- The second mirror is hanging next to the door.Chiếc gương thứ hai được treo bên cạnh cửa.
- Tom is standing right next to Mary.Tom đang đứng ngay bên cạnh Mary.
pleur- Tiền tố
Nghĩa: Bên cạnh.
- pleurodontcó răng cạnh
Câu hỏi thường gặp
Bên cạnh tiếng Anh là gì?
"bên cạnh" trong tiếng Anh là adjacent (tính từ), by (giới từ), beside (giới từ).