Bóc trần tiếng Anh là gì?
"bóc trần" trong tiếng Anh là bare (ngoại động từ), expose (ngoại động từ), debunk (ngoại động từ).
bare Ngoại động từ
UK/bɛə/US/bɛɹ/
Nghĩa: Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.
- to bare one's headlột mũ ra, bỏ mũ ra
expose Ngoại động từ
UK/ɪkˈspəʊz/US/ɪkˈspoʊz/
Nghĩa: Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ.
- to expose crimevạch trần tội ác
- to expose someonevạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của ai
debunk Ngoại động từ
UK/diːˈbʌŋk/US/dɪˈbʌŋk/
Nghĩa: Bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...).
fetch out Cụm từ
Nghĩa: Cho thấy rõ, bóc trần.
unveil
UK/ʌnˈveɪl/US/ʌnˈveɪl/
disrobe Ngoại động từ
UK/dɪsˈɹəʊb/US/dɪsˈɹoʊb/
Nghĩa: Lột trần, bóc trần.
bring to light
exposure Danh từ
UK/ɪkˈspəʊ.ʒə(ɹ)/US/ɪkˈspoʊ.ʒɚ/
Nghĩa: Sự bóc trần, sự vạch trần.
exposition Danh từ
UK/ɛkspəˈzɪʃən/US/ɛkspəˈzɪʃən/
Nghĩa: Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ.
stripping Danh từ
US/ˈstrɪp.piɳ/
Nghĩa: Sự cởi quần áo; bóc trần; lột trần.
Câu hỏi thường gặp
Bóc trần tiếng Anh là gì?
"bóc trần" trong tiếng Anh là bare (ngoại động từ), expose (ngoại động từ), debunk (ngoại động từ).