TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạt tiếng Anh là gì?

"bạt" trong tiếng Anh là baht (danh từ), tarpaulin (danh từ), pavilion (danh từ).

baht Danh từ

UK/bɑːt/US/bɑːt/

Nghĩa: Bạt (tiền Thái Lan).

Xem đầy đủ từ "baht": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tarpaulin Danh từ

UK/tɑˈpɔː.lɪn/US/ˈtɑːɹpəlɪn/

Nghĩa: bạt

Xem đầy đủ từ "tarpaulin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pavilion Danh từ

UK/pəˈvɪljən/US/pəˈvɪljən/

Nghĩa: lều, bạt, nhà bạt

Xem đầy đủ từ "pavilion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

epilogue Danh từ

UK/ˈɛp.ɪ.lɒɡ/US/ˈɛpɪlɔɡ/

Nghĩa: Phần kết, lời bạt.

Xem đầy đủ từ "epilogue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

box Ngoại động từ

UK/bɒks/US/bɑks/

Nghĩa: Tát, bạt (tai...).

  • to box someone's earsbạt tai ai

Xem đầy đủ từ "box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tilt Danh từ

UK/tɪlt/US/tɪlt/

Nghĩa: Mui che, bạt.

Xem đầy đủ từ "tilt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tarp

UK/tɑːp/US/tɑɹp/

Xem đầy đủ từ "tarp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drive Danh từ

UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/

Nghĩa: Quả bạt, quả tiu.

Xem đầy đủ từ "drive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

afterword Danh từ

UK/ˈɑːf.tə.wɜːd/US/ˈæf.tɚˌwɝd/

Nghĩa: Lời bạt (cuối sách).

Xem đầy đủ từ "afterword": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

driven Danh từ

UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/

Nghĩa: Quả bạt, quả tiu.

Xem đầy đủ từ "driven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạt tiếng Anh là gì?

"bạt" trong tiếng Anh là baht (danh từ), tarpaulin (danh từ), pavilion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.