TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảo tiếng Anh là gì?

"bảo" trong tiếng Anh là tell (ngoại động từ), show (ngoại động từ), cause (ngoại động từ).

tell Ngoại động từ

UK/tɛl/US/tɛl/

Nghĩa: Nói cho biết, bảo.

  • we are told that...người ta nói với chúng tôi rằng..., người ta bảo chúng tôi rằng

Xem đầy đủ từ "tell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

show Ngoại động từ

UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/

Nghĩa: Chỉ, bảo, dạy.

  • to show someone the waychỉ đường cho ai
  • to show someone how to readdạy ai đọc

Xem đầy đủ từ "show": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cause Ngoại động từ

UK/kɔːz/US/kɔz/

Nghĩa: Bảo, khiến, sai (ai làm việc gì).

  • to cause something to be done by somebody; to cause somebody to do somethingsai ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "cause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

direct Ngoại động từ

UK/daɪˈɹɛkt/US/daɪˈɹɛkt/

Nghĩa: Ra lệnh, chỉ thị, bảo.

  • to direct someone to do somethingra lệnh (bảo) ai làm gì
  • to direct that...ra lệnh rằng..., bảo rằng

Xem đầy đủ từ "direct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inform

UK/ɪnˈfɔːm/US/ɪnˈfoɹm/

Xem đầy đủ từ "inform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bid Động từ

UK/bɪd/US/bɪd/

Nghĩa: (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.

  • bid him come inbảo nó vào

Xem đầy đủ từ "bid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bade Động từ

UK/bæd/US/bæd/

Nghĩa: (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.

  • bid him come inbảo nó vào

Xem đầy đủ từ "bade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shew Ngoại động từ

UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/

Nghĩa: Chỉ, bảo, dạy.

  • to show someone the waychỉ đường cho ai
  • to show someone how to readdạy ai đọc

Xem đầy đủ từ "shew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shewn Ngoại động từ

UK/ʃəʊn/US/ʃəʊn/

Nghĩa: Chỉ, bảo, dạy.

  • to show someone the waychỉ đường cho ai
  • to show someone how to readdạy ai đọc

Xem đầy đủ từ "shewn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

told Ngoại động từ

UK/təʊld/US/toʊld/

Nghĩa: Nói cho biết, bảo.

  • Tom told me that he likes swimming.Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội.
  • I told Tom his answer was wrong.Tôi bảo Tom là anh ấy đã trả lời sai.

Xem đầy đủ từ "told": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo tiếng Anh là gì?

"bảo" trong tiếng Anh là tell (ngoại động từ), show (ngoại động từ), cause (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.