Bịt mắt tiếng Anh là gì?
"bịt mắt" trong tiếng Anh là blindfold (ngoại động từ), fool, cheat.
blindfold Ngoại động từ
UK/ˈblaɪndfəʊld/US/ˈblaɪ̯ndfɔʊ̯ld/
Nghĩa: Bịt mắt.
fool
UK/fuːl/US/ful/
cheat
UK/ˈt͡ʃiːt/US/ˈt͡ʃiːt/
deceive
UK/dɪˈsiːv/US/dɪˈsiːv/
swindle
UK/ˈswɪndəl/US/ˈswɪndəl/
hoodwink Ngoại động từ
UK/ˈhʊdwɪŋk/US/ˈhʊdˌwɪŋk/
Nghĩa: Bịt mắt, băng mắt lại.
seel Ngoại động từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: Bịt mắt (bóng).
Câu hỏi thường gặp
Bịt mắt tiếng Anh là gì?
"bịt mắt" trong tiếng Anh là blindfold (ngoại động từ), fool, cheat.