TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bỏ mặc tiếng Anh là gì?

"bỏ mặc" trong tiếng Anh là neglect (động từ), let be (cụm động từ), leave alone (cụm động từ).

neglect Động từ

UK/nɪˈɡlɛkt/US/nɪˈɡlɛkt/ giọng người thật

Nghĩa: bỏ lơ, bỏ mặc

  • to be in a state of neglectở trong tình trạng bị bỏ mặc không được trông nom đến

Xem đầy đủ từ "neglect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

let be Cụm động từ

Nghĩa: Bỏ mặc, để mặc như vậy không dính vào.

  • let me bekệ tôi, để mặc tôi

Xem đầy đủ từ "let be": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leave alone Cụm động từ

UK/liːv əˈləʊn/US/liv əˈloʊn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc kệ, bỏ mặc, không dính vào.

  • leave him aloneđể mặc nó, đừng có chòng nó

Xem đầy đủ từ "leave alone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abandon

UK/əˈbæn.dən/US/əˈbæn.dən/ giọng người thật

  • When the ship sank, he abandoned it and left 1,500 people to die.Khi tàu chìm, ông ta đã rời nó và bỏ mặc 1.500 người chết.

Xem đầy đủ từ "abandon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trust Ngoại động từ

UK/tɹʌst/US/tɹʌst/ giọng người thật

Nghĩa: Phó mặc, để mặc, bỏ mặc.

  • I can't trust you out of my sighttôi không thể phó mặc anh không trông nom dòm ngó gì đến

Xem đầy đủ từ "trust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desert Ngoại động từ

UK/ˈdɛz.ət/US/ˈdɛz.ɚt/ giọng người thật

Nghĩa: Ruồng bỏ, bỏ mặc, bỏ rơi.

  • to desert a friend in difficultybỏ mặc bạn trong lúc khó khăn
  • to desert one's wiferuồng bỏ vợ

Xem đầy đủ từ "desert": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unattended Tính từ

Nghĩa: Không chăm sóc, bỏ mặc.

Xem đầy đủ từ "unattended": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abandoning Danh từ

UK/əˈbændənɪŋ/US/əˈbændənɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Việc ai hay cái gì đó bị bỏ rơi, từ bỏ, bỏ mặc.

Xem đầy đủ từ "abandoning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ mặc tiếng Anh là gì?

"bỏ mặc" trong tiếng Anh là neglect (động từ), let be (cụm động từ), leave alone (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "neglect": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "abandon": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "trust": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "desert": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "abandoning": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.