TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ba tiếng Anh là gì?

"ba" trong tiếng Anh là father (danh từ), three (số từ), dad (danh từ).

father Danh từ

UK/ˈfɑː.ðə(ɹ)/US/ˈfɑ.ðɚ/

Nghĩa: cha, ba, bố, tía

  • My mother is loved by my father.Mẹ tôi được ba tôi yêu.

Xem đầy đủ từ "father": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

three Số từ

UK/θɹɪj/US/θɹiː/

Nghĩa: Ba.

  • Tom lived in Boston three years ago.Tom từng sống ở Boston ba năm về trước.
  • I came here three days ago, too.Tôi cũng đến đây ba ngày trước.

Xem đầy đủ từ "three": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dad Danh từ

UK/dæd/US/dæd/

Nghĩa: Ba, cha, bố, thầy.

Xem đầy đủ từ "dad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daddy Danh từ

UK/ˈdædi/US/ˈdædi/

Nghĩa: Ba, cha, bố, thầy.

Xem đầy đủ từ "daddy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poppa Danh từ

UK/ˈpɒpə/US/ˈpɒpə/

Nghĩa: Ba, b.

Xem đầy đủ từ "poppa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tris- Tiền tố

UK/tɹɪs/US/tɹɪs/

Nghĩa: Ba; gấp ba.

  • trisectchẻ ba

Xem đầy đủ từ "tris-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

some

UK/sʌm/US/sʌm/

Xem đầy đủ từ "some": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bar Danh từ

UK/bɑː/US/bɑɹ/

Nghĩa: quán rượu, ba

Xem đầy đủ từ "bar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

threesome Danh từ

UK/ˈθɹiː.səm/US/ˈθɹi.səm/

Nghĩa: Ba, gồm ba.

Xem đầy đủ từ "threesome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ternary Tính từ

UK/ˈtɜː.nə.ɹi/US/ˈtɝ.nə.ɹi/

Nghĩa: Gồm ba yếu tố, ba.

Xem đầy đủ từ "ternary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trey Danh từ

UK/tɹeɪ/US/tɹeɪ/

Nghĩa: Con ba (con bài, con súc sắc).

Xem đầy đủ từ "trey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ba tiếng Anh là gì?

"ba" trong tiếng Anh là father (danh từ), three (số từ), dad (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.