TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Banh tiếng Anh là gì?

"banh" trong tiếng Anh là ball (danh từ), open, reveal.

ball Danh từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: hình cầu, bóng, banh, dái

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reveal

UK/ɹɪˈviːl/US/ɹɪˈvil/

Xem đầy đủ từ "reveal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expose

UK/ɪkˈspəʊz/US/ɪkˈspoʊz/

Xem đầy đủ từ "expose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disclose

UK/dɪsˈkləʊz/US/dɪsˈkləʊz/

Xem đầy đủ từ "disclose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speculum Danh từ

UK/ˈspɛk.jʊ.ləm/US/ˈspɛk.jə.ləm/

Nghĩa: Cái banh.

Xem đầy đủ từ "speculum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dilator Danh từ

US/ˈdɑɪ.ˌleɪ.tɜː/

Nghĩa: Cái banh.

Xem đầy đủ từ "dilator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tattered

UK/ˈtætəd/US/ˈtætɚd/

Xem đầy đủ từ "tattered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

specula Danh từ

Nghĩa: Cái banh.

Xem đầy đủ từ "specula": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Banh tiếng Anh là gì?

"banh" trong tiếng Anh là ball (danh từ), open, reveal.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.