Bao trùm tiếng Anh là gì?
"bao trùm" trong tiếng Anh là cover (ngoại động từ), blanket (tính từ), omnibus (tính từ).
cover Ngoại động từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc.
- to cover a wall with paperdán giấy phủ lên tường
- to cover one's face with one's handslấy tay che mặt
blanket Tính từ
UK/ˈblæŋ.kɪt/US/ˈblæŋ.kɪt/
Nghĩa: Có tính chất chung, có tính chất phổ biến, bao trùm.
omnibus Tính từ
UK/ˈɒmnɪbəs/US/ˈɑmnɪbəs/
Nghĩa: Bao trùm, nhiều mục đích.
wrap Ngoại động từ
UK/ɹæp/US/ɹæp/
Nghĩa: Bao trùm, bảo phủ.
- the affair is wrapped in mysterybí mật bao trùm lên sự việc ấy
- wrapped in meditationchìm đắm trong suy tưởng, suy nghĩ trầm ngâm
brood Nội động từ
UK/bɹuːd/US/bɹud/
Nghĩa: Bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...).
catholicity Danh từ
US/ˌkæ.θə.ˈlɪ.sə.ti/
Nghĩa: Tính bao trùm, tính rộng khắp; tính phổ biến.
omnibuses Tính từ
Nghĩa: Bao trùm, nhiều mục đích.
governing Tính từ
UK/ˈɡʌvənɪŋ/US/ˈɡʌvɚnɪŋ/
Nghĩa: Chủ đạo, chủ yếu, bao trùm.
- governing ideatư tưởng chủ đạo
Câu hỏi thường gặp
Bao trùm tiếng Anh là gì?
"bao trùm" trong tiếng Anh là cover (ngoại động từ), blanket (tính từ), omnibus (tính từ).