Buồng tiếng Anh là gì?
"buồng" trong tiếng Anh là room (danh từ), bunch (danh từ), chamber (danh từ).
room Danh từ
UK/ɹʊm/US/ɹum/
Nghĩa: Buồng, phòng.
- to do one's roomthu dọn buồng
- to keep one's roomkhông ra khỏi phòng
bunch Danh từ
UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/
Nghĩa: bó, chùm, buồng
chamber Danh từ
UK/ˈt͡ʃeɪ̯mbə/US/ˈt͡ʃeɪ̯mbɚ/
Nghĩa: Buồng, phòng; buồng ngủ.
- Air provides considerable thermal insulation when trapped in a chamber.Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng.
apartment Danh từ
UK/əˈpɑːt.mənt/US/əˈpɑɹt.mənt/
Nghĩa: Căn phòng, buồng.
cabin
UK/ˈkæbɪn/US/ˈkæbɪn/
cage Danh từ
UK/keɪd͡ʒ/US/keɪd͡ʒ/
Nghĩa: Buồng (thang máy).
booth Danh từ
UK/buːð/US/buθ/
Nghĩa: bốt, buồng
bulkhead Danh từ
UK/ˈbʌlk.hɛd/US/ˈbʌlk.hɛd/
Nghĩa: Buồng, phòng (trên tàu).
Câu hỏi thường gặp
Buồng tiếng Anh là gì?
"buồng" trong tiếng Anh là room (danh từ), bunch (danh từ), chamber (danh từ).