TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buồng tiếng Anh là gì?

"buồng" trong tiếng Anh là room (danh từ), bunch (danh từ), chamber (danh từ).

room Danh từ

UK/ɹʊm/US/ɹum/

Nghĩa: Buồng, phòng.

  • to do one's roomthu dọn buồng
  • to keep one's roomkhông ra khỏi phòng

Xem đầy đủ từ "room": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bunch Danh từ

UK/bʌntʃ/US/bʌnt͡ʃ/

Nghĩa: bó, chùm, buồng

Xem đầy đủ từ "bunch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chamber Danh từ

UK/ˈt͡ʃeɪ̯mbə/US/ˈt͡ʃeɪ̯mbɚ/

Nghĩa: Buồng, phòng; buồng ngủ.

  • Air provides considerable thermal insulation when trapped in a chamber.Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng.

Xem đầy đủ từ "chamber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apartment Danh từ

UK/əˈpɑːt.mənt/US/əˈpɑɹt.mənt/

Nghĩa: Căn phòng, buồng.

Xem đầy đủ từ "apartment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cabin

UK/ˈkæbɪn/US/ˈkæbɪn/

Xem đầy đủ từ "cabin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cage Danh từ

UK/keɪd͡ʒ/US/keɪd͡ʒ/

Nghĩa: Buồng (thang máy).

Xem đầy đủ từ "cage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

booth Danh từ

UK/buːð/US/buθ/

Nghĩa: bốt, buồng

Xem đầy đủ từ "booth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bulkhead Danh từ

UK/ˈbʌlk.hɛd/US/ˈbʌlk.hɛd/

Nghĩa: Buồng, phòng (trên tàu).

Xem đầy đủ từ "bulkhead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Buồng tiếng Anh là gì?

"buồng" trong tiếng Anh là room (danh từ), bunch (danh từ), chamber (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.