TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

room

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹʊm/ US/ɹum/ giọng máy của trình duyệt

room nghĩa là buồng, phòng, cả phòng, có phòng.

Nghĩa của room

Danh từ

  1. Buồng, phòng.
    • to do one's roomthu dọn buồng
    • to keep one's roomkhông ra khỏi phòng
  2. Cả phòng (những người ngồi trong phòng).
    • to set the room in a roarlàm cho cả phòng cười phá lên
  3. Số nhiều Căn nhà ở (có nhiều phòng).
  4. Chỗ.
    • there is room for one more in the cartrong xe có chỗ cho một người nữa
    • to take up too much roomchoán mất nhiều chỗ quá
    • to make (give) room for...nhường chỗ cho
  5. Cơ hội, khả năng; duyên cớ, lý do.
    • there is no room for disputekhông có duyên cớ gì để bất hoà
    • there is no room for fearkhông có lý do gì phải sợ hãi
    • there is room for improvementcòn có khả năng cải tiến

Nội động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Có phòng, ở phòng cho thuê (có đủ đồ đạc).
  2. Ở chung phòng (với ai).
    • to room with somebodyở chung phòng với ai

Dạng từ của room

Số nhiềurooms
Ngôi thứ ba số ítrooms
Hiện tại phân từ (-ing)rooming
Quá khứ phân từroomed
Quá khứroomed
So sánh hơnmore room
So sánh nhấtmost room

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với room

Đồng nghĩa

Họ từ của room

Cụm từ, thành ngữ với room

  • in the room of... — Thay thế vào, ở vào địa vị.
  • no room to swing a cat — Hẹp bằng cái lỗ mũi; không có chỗ nào mà xoay trở.
  • to prefer somebody's room to his company — Thích không phải trông thấy ai; muốn cho ai đi khuất đi.
  • I would rather have his room than his company — Tôi muốn hắn ta đi cho khuất mắt; tôi muốn không phải trông thấy hắn ta.
  • room in — Cho mẹ và đứa trẻ mới sinh ra ở cùng nhau trong cùng một căn phòng.

Câu ví dụ với room

  • This room rents at 50 dollars a week. Giá thuê căn phòng này là 50 đô-la một tuần.
  • There is no clock in my room. Trong phòng tôi không có đồng hồ.
  • She sweeps the room with a broom. Cô ấy quét phòng bằng cây chổi.
  • I would like an air-conditioned room. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
  • There are no clocks in my room. Trong phòng tôi không có đồng hồ.
  • Come and tell me in my room. Vào phòng tôi rồi nói.
  • In my room, there are no clocks. Trong phòng tôi không có đồng hồ.
  • The television is in the living room. Cái ti vi được đặt ở phòng khách.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

room nghĩa là gì?

room (danh từ, nội động từ) nghĩa là buồng, phòng, cả phòng, có phòng.

room phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của room: giọng Anh (UK) /ɹʊm/, giọng Mỹ (US) /ɹum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.