Cài tiếng Anh là gì?
"cài" trong tiếng Anh là bar (ngoại động từ), button (động từ), fasten (nội động từ).
bar Ngoại động từ
UK/bɑː/US/bɑɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Cài, then (cửa).
button Động từ
UK/ˈbʌtən/US/ˈbʌtən/ giọng người thật
Nghĩa: Cái khuy, cái cúc; cài.
- to button up one's coatcài khuy áo lại
- this dress buttons down the backcái áo này cài ở phía sau
fasten Nội động từ
UK/ˈfɑːsn̩/US/ˈfæsn̩/ giọng người thật
Nghĩa: Đóng, cài.
- door will not fastencửa hàng không đóng được
clasp Ngoại động từ
UK/klɑːsp/US/klæsp/ giọng người thật
Nghĩa: Cài, gài, móc.
- to clasp a bracelet round one's wristcái vòng vào cổ tay
tie Nội động từ
UK/taɪ/US/taɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Cột, buộc, cài.
- does this sash tie in front or at the back?cái khăn quàng này buộc đằng trước hay đằng sau?
stick Ngoại động từ
UK/stɪk/US/stɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Cắm, cài, đặt, để, đội.
- to stick pen behind one's earcài bút sau mái tai
- to stick up a targetdựng bia lên
stuck Ngoại động từ
UK/stʌk/US/stʌk/ giọng người thật
Nghĩa: Cắm, cài, đặt, để, đội.
- to stick pen behind one's earcài bút sau mái tai
- to stick up a targetdựng bia lên
pin
UK/pɪn/US/pɪn/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Cài tiếng Anh là gì?
"cài" trong tiếng Anh là bar (ngoại động từ), button (động từ), fasten (nội động từ).