TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá bơn tiếng Anh là gì?

"cá bơn" trong tiếng Anh là flatfish (danh từ), sole (danh từ), flounder (danh từ).

flatfish Danh từ

UK/ˈflætfɪʃ/US/ˈflætfɪʃ/

Nghĩa: Cá bơn, cá thờn bơn.

Xem đầy đủ từ "flatfish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sole Danh từ

UK/səʊl/US/soʊl/

Nghĩa: Cá bơn.

Xem đầy đủ từ "sole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flounder Danh từ

UK/ˈflaʊ̯ndəː/US/ˈflaʊ̯ndɚ/

Nghĩa: Cá bơn.

Xem đầy đủ từ "flounder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

turbot Danh từ

UK/ˈtɜːbət/US/ˈtɝbət/

Nghĩa: Cá bơn.

Xem đầy đủ từ "turbot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whiff Danh từ

UK/wɪf/US/wɪf/

Nghĩa: Cá bơn.

Xem đầy đủ từ "whiff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fluke Danh từ

UK/fluːk/US/fluk/

Nghĩa: Cá bơn.

Xem đầy đủ từ "fluke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dab Danh từ

UK/dæb/US/dæb/

Nghĩa: Cá bơn.

Xem đầy đủ từ "dab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá bơn tiếng Anh là gì?

"cá bơn" trong tiếng Anh là flatfish (danh từ), sole (danh từ), flounder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.