Câu cá tiếng Anh là gì?
"câu cá" trong tiếng Anh là fish (nội động từ), angle (nội động từ), fishing (danh từ).
fish Nội động từ
UK/fɪʃ/US/fɪʃ/
Nghĩa: Đánh cá, câu cá, bắt cá.
- I like to fish in the river.Tôi thích câu cá ở sông.
- to fish in the seađánh cá ở biển
angle Nội động từ
UK/ˈæŋ.ɡəl/US/ˈeɪ̯ŋ.ɡəl/
Nghĩa: Câu cá.
fishing Danh từ
UK/ˈfɪʃɪŋ/US/ˈfɪʃɪŋ/
Nghĩa: câu cá, ngư nghiệp
- I went fishing this morning, but didn't catch anything.Sáng nay tôi đi câu cá, nhưng không câu được gì cả.
- Tom plans on going fishing.Tom dự định đi câu cá.
fisherman Danh từ
UK/ˈfɪʃ.ə.mən/US/ˈfɪʃ.ɚ.mən/
Nghĩa: Người câu cá, người bắt cá.
fisher Danh từ
UK/ˈfɪʃə/US/ˈfɪʃɚ/
Nghĩa: Người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới.
rodman Danh từ
UK/ˈɹɒdmən/US/ˈɹɒdmən/
Nghĩa: Người câu cá.
angler Danh từ
UK/ˈæŋ.ɡlə(ɹ)/US/ˈæŋ.ɡlɚ/
Nghĩa: Người câu cá.
brother of the angle Cụm từ
Nghĩa: Người câu cá.
Xem đầy đủ từ "brother of the angle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
fishing-tackle Danh từ
US/ˈfɪ.ʃiɳ.ˈtæ.kəl/
Nghĩa: Đồ câu cá, đồ đánh cá.
halieutic Tính từ
Nghĩa: Sự câu cá; (thuộc) sự đánh cá.
rodster Danh từ
Nghĩa: Người câu cá.
piscatorial Tính từ
US/ˌpɪs.kə.ˈtɔr.i.əl/
Nghĩa: Việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá.
Câu hỏi thường gặp
Câu cá tiếng Anh là gì?
"câu cá" trong tiếng Anh là fish (nội động từ), angle (nội động từ), fishing (danh từ).