Có cảm giác tiếng Anh là gì?
"có cảm giác" trong tiếng Anh là sense (ngoại động từ), sensitive (tính từ), sentient (tính từ).
sense Ngoại động từ
UK/sɛns/US/sɛns/
Nghĩa: Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
sensitive Tính từ
UK/ˈsɛn.sɪt.ɪv/US/ˈsɛn.sɪt.ɪv/
Nghĩa: Có cảm giác; (thuộc) cảm giác.
sentient Tính từ
UK/ˈsɛn.ti.ənt/US/ˈsɛn.ʃi.ənt/
Nghĩa: Có cảm giác, có tri giác.
feeling Tính từ
UK/ˈfiː.lɪŋ/US/ˈfi.lɪŋ/
Nghĩa: Có cảm giác.
come away Động từ
Nghĩa: Có cảm giác, có ấn tượng sau khi làm việc gì đó.
sensate Tính từ
UK/ˈsɛn.seɪt/US/ˈsɛn.seɪt/
Nghĩa: Có cảm giác.
feel Ngoại động từ
UK/fiːl/US/fiːl/
Nghĩa: Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.
- to feel a paincảm thấy đau
- he feels the criticism keenlyhắn ta cảm thấy thấm thía lời phê bình
sensible Tính từ
UK/ˈsɛn.sɪ.bəl/US/ˈsɛn.sə.bəl/
Nghĩa: Có cảm giác, cảm thấy, có ý thức.
- he is sensible of your kindnessanh ấy biết được lòng tốt của anh
sensitiveness Danh từ
US/ˈsɛnt.sə.tɪv.nəs/
Nghĩa: Tính có cảm giác; sự dễ cảm; sự nhạy cảm.
Câu hỏi thường gặp
Có cảm giác tiếng Anh là gì?
"có cảm giác" trong tiếng Anh là sense (ngoại động từ), sensitive (tính từ), sentient (tính từ).