TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có thật tiếng Anh là gì?

"có thật" trong tiếng Anh là actual (tính từ), substantial (tính từ), factual (tính từ).

actual Tính từ

UK/ˈækʃuəl/US/ˈækʃuəl/

Nghĩa: Thật sự, thật, thực tế, có thật.

  • actual capitalvốn thực có
  • an actual factsự việc có thật

Xem đầy đủ từ "actual": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substantial Tính từ

UK/səbˈstænʃəl/US/səbˈstænʃəl/

Nghĩa: Thật, có thật.

Xem đầy đủ từ "substantial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

factual Tính từ

UK/ˈfæk.(t)ʃ(ʊ)əl/US/ˈfæk.tʃ(u)əl/

Nghĩa: Sự thực; căn cứ trên sự thực; thực sự, có thật.

Xem đầy đủ từ "factual": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matter-of-fact Tính từ

US/ˌmæ.tə.rəv.ˈfækt/

Nghĩa: Có thật; thực tế.

Xem đầy đủ từ "matter-of-fact": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

true-life Tính từ

US/ˈtruː.ˈlɑɪf/

Nghĩa: Có thật, thực tế đã xảy ra.

Xem đầy đủ từ "true-life": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unimagined Tính từ

Nghĩa: Không phải tưởng tượng ra; không bày đặt; không bịa; có thật.

Xem đầy đủ từ "unimagined": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effective Tính từ

UK/ɪˈfɛktɪv/US/ɪˈfɛktɪv/

Nghĩa: Có thật, thật sự.

Xem đầy đủ từ "effective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flesh and blood Danh từ

Nghĩa: Có thật, không tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "flesh and blood": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tangibly Phó từ

Nghĩa: Xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được; có thật.

Xem đầy đủ từ "tangibly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có thật tiếng Anh là gì?

"có thật" trong tiếng Anh là actual (tính từ), substantial (tính từ), factual (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.