Cóc tiếng Anh là gì?
"cóc" trong tiếng Anh là toad (danh từ), not at all (phó từ), not.
toad Danh từ
UK/təʊd/US/toʊd/ giọng máy
Nghĩa: cóc
not at all Phó từ
Nghĩa: Chẳng, chả, cóc.
not
UK/nɒt/US/nɑt/ giọng người thật
know
UK/nəʊ/US/noʊ/ giọng người thật
no
UK/nəʊ/US/noʊ/ giọng người thật
click Danh từ
UK/klɪk/US/klɪk/ giọng máy
Nghĩa: Con cóc, cái ngàm (bánh xe răng cưa).
paul Danh từ
UK/pɔːl/US/pɔl/ giọng người thật
Nghĩa: Con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ.
ambarella Danh từ
UK/ˌam.bəˈɹɛlə/US/ˌæm.bəˈɹɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả cóc.
Câu hỏi thường gặp
Cóc tiếng Anh là gì?
"cóc" trong tiếng Anh là toad (danh từ), not at all (phó từ), not.