Công thức tiếng Anh là gì?
"công thức" trong tiếng Anh là formula (danh từ), recipe (danh từ), receipt (danh từ).
formula Danh từ
UK/ˈfɔː.mjʊ.lə/US/ˈfɔɹ.mjə.lə/
Nghĩa: công thức
- Heron's Formula shows how the area of a triangle can be expressed as a function of its side lengths.Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.
- a mathematical formulacông thức toán
recipe Danh từ
UK/ˈɹɛs.ɪ.pi/US/ˈɹɛs.ɪ.pi/
Nghĩa: Công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế).
- I have more than two hundred recipes in that notebook.Tôi có hơn hai trăm công thức trong cuốn sổ kia.
- Note down this recipe.Ghi công thức này lại đi.
receipt Danh từ
UK/ɹɪˈsiːt/US/ɹɪˈsit/
Nghĩa: Công thức (làm bánh, nấu món ăn...).
- a receipt for cakecông thức làm bánh ngọt
formulary Tính từ
UK/ˈfɔː(ɹ)mjʊləɹi/US/ˈfɔː(ɹ)mjʊləɹi/
Nghĩa: Công thức.
cant Tính từ
UK/kænt/US/kænt/
Nghĩa: Sáo, công thức; rỗng tuếch (lời nói).
formulae Danh từ
UK/ˈfɔː(ɹ).mjə.li/US/ˈfɔː(ɹ).mjə.li/
Nghĩa: Công thức.
- some mathematical formulaevài công thức toán
- two chemical formulaehai công thức hoá học
formulism Danh từ
Nghĩa: Thói công thức, chủ nghĩa công thức.
stereotyper Danh từ
US/ˈstɛr.i.ə.ˌtɑɪ.pɜː/
Nghĩa: Người lặp lại như đúc, người rập khuôn, người công thức.
Câu hỏi thường gặp
Công thức tiếng Anh là gì?
"công thức" trong tiếng Anh là formula (danh từ), recipe (danh từ), receipt (danh từ).