Cù tiếng Anh là gì?
"cù" trong tiếng Anh là tickle (ngoại động từ), spinning top (danh từ), titillate (ngoại động từ).
tickle Ngoại động từ
UK/ˈtɪkl̩/US/ˈtɪkl̩/
Nghĩa: Cù.
- I tickled Tom.Tôi đã cù lét Tom.
- Stop tickling me.Đừng có cù lét tôi nữa.
spinning top Danh từ
Nghĩa: Đánh quay, cù.
titillate Ngoại động từ
UK/ˈtɪtɪleɪt/US/ˈtɪtɪleɪt/
Nghĩa: Cù, làm cho buồn cười.
vellicate Động từ
UK/ˈvɛlɪkeɪt/US/ˈvɛlɪkeɪt/
Nghĩa: Cù, véo.
humming-top Danh từ
US/ˈhəm.miɳ.ˈtɑːp/
Nghĩa: Con cù, con quay.
entice
UK/ɪnˈtaɪs/US/ɪnˈtaɪs/
tickler Danh từ
UK/ˈtɪkələ(ɹ)/US/ˈtɪkələ(ɹ)/
Nghĩa: Người cù; cái lông để cù.
titillation Danh từ
US/ˌtɪ.tə.ˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự cù, sự làm cho buồn cười.
whirligig Danh từ
UK/ˈwɜː.lɪ.ɡɪɡ/US/ˈwɝ.lɪ.ɡɪɡ/
Nghĩa: Con cù, con quay.
teetotum Danh từ
US/ˈti.ˈtoʊ.təm/
Nghĩa: Con quay, con cù.
tickling Danh từ
US/ˈtɪ.kliɳ/
Nghĩa: Sự cù, sự làm cho buồn buồn.
- Stop tickling me.Đừng có cù lét tôi nữa.
Câu hỏi thường gặp
Cù tiếng Anh là gì?
"cù" trong tiếng Anh là tickle (ngoại động từ), spinning top (danh từ), titillate (ngoại động từ).