Cúi xuống tiếng Anh là gì?
"cúi xuống" trong tiếng Anh là bend (động từ), downcast (tính từ), give a back (cụm từ).
bend Động từ
UK/bɛnd/US/bɛnd/
Nghĩa: Cúi xuống; cong xuống; uốn cong, làm cong.
- I bent over to take the pen.Tôi cúi xuống để nhặt cái bút.
- to bend the kneesquỳ gối
downcast Tính từ
UK/ˈdaʊnkɑːst/US/ˈdaʊnˌkæst/
Nghĩa: Cúi xuống, nhìn xuống.
- with downcast eyesmắt nhìn xuống
give a back Cụm từ
Nghĩa: Cúi xuống (chơi nhảy cừu).
drop Ngoại động từ
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
Nghĩa: Cúi (mặt...) xuống; hạ thấp (giọng).
hang Danh từ
UK/hæŋ/
Nghĩa: Sự cúi xuống, sự gục xuống.
drooping Tính từ
UK/ˈdɹuːpɪŋ/US/ˈdɹuːpɪŋ/
Nghĩa: Cúi xuống; rũ xuống, gục xuống.
hung Danh từ
UK/ˈhʌŋ/US/ˈhʌŋ/
Nghĩa: Sự cúi xuống, sự gục xuống.
Câu hỏi thường gặp
Cúi xuống tiếng Anh là gì?
"cúi xuống" trong tiếng Anh là bend (động từ), downcast (tính từ), give a back (cụm từ).