Căng ra tiếng Anh là gì?
"căng ra" trong tiếng Anh là spread (nội động từ), stretch (ngoại động từ), swell (nội động từ).
spread Nội động từ
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/
Nghĩa: Trải ra, căng ra.
- the field spreads out before uscánh đồng trải dài ra trước mặt chúng tôi
stretch Ngoại động từ
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
Nghĩa: Kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra.
- to stretch a wire across the roadcăng dây qua đường
- to stretch trouserscăng quần vào khung (cho khỏi nhàu)
swell Nội động từ
UK/swɛl/US/swɛl/
Nghĩa: Phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra.
- injured wrist swells upchỗ cổ tay bị thương sưng lên
- ground swells into an eminenceđất cao dần lên thành một mô đất
tauten Ngoại động từ
US/ˈtɔ.tᵊn/
Nghĩa: Kéo căng, căng ra.
strain Nội động từ
UK/stɹeɪn/US/stɹeɪn/
Nghĩa: Căng ra, thẳng ra (dây); kéo căng.
- dog strains at the leashchó kéo căng dây xích
tighten Nội động từ
UK/ˈtaɪ.tən/US/ˈtaɪ.tən/
Nghĩa: Căng ra, căng thẳng ra.
- the cable tightens under the heavy loadsợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
spread-eagle Ngoại động từ
US/ˈsprɛd.ˌi.ɡəl/
Nghĩa: Trải, căng ra.
- to lie spread-eagled on the sandnằm giang người trên bãi cát
Câu hỏi thường gặp
Căng ra tiếng Anh là gì?
"căng ra" trong tiếng Anh là spread (nội động từ), stretch (ngoại động từ), swell (nội động từ).