Cười khúc khích tiếng Anh là gì?
"cười khúc khích" trong tiếng Anh là chuckle (nội động từ), snickerer (ngoại động từ), titter (nội động từ).
chuckle Nội động từ
UK/ˈt͡ʃʌkəl/US/ˈt͡ʃʌkəl/
Nghĩa: Cười khúc khích.
snickerer Ngoại động từ
US/ˈsnɪ.kɜ.ːɜː/
Nghĩa: Cười khúc khích.
titter Nội động từ
UK/ˈtɪtə(ɹ)/US/ˈtɪtɚ/
Nghĩa: Cười khúc khích.
tee-hee Động từ
Nghĩa: Cười khúc khích, cười rú lên.
cackle Động từ
UK/ˈkækəl/US/ˈkækəl/
Nghĩa: Cười khúc khích.
cack Động từ
UK/kæk/US/kæk/
Nghĩa: Cười khúc khích.
giggler Danh từ
US/ˈɡɪ.ɡə.lɜː/
Nghĩa: Người cười khúc khích; người cười chế nhạo.
Câu hỏi thường gặp
Cười khúc khích tiếng Anh là gì?
"cười khúc khích" trong tiếng Anh là chuckle (nội động từ), snickerer (ngoại động từ), titter (nội động từ).