Cạnh tiếng Anh là gì?
"cạnh" trong tiếng Anh là by (giới từ), edge (danh từ), side (danh từ).
by Giới từ
UK/baɪ/US/baɪ/
Nghĩa: Gần, cạnh, kề, bên.
- The bicycle by the door is mine.Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
- You're by my side; everything's fine now.Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
edge Danh từ
UK/ɛd͡ʒ/US/ɛd͡ʒ/
Nghĩa: Cạnh, đường biên, bờ. Dùng Trong hình học, lý thuyết đồ thị (cạnh đồ thị),...
side Danh từ
UK/ˈsaɪ̯d/US/ˈsaɪ̯d/
Nghĩa: Bề, cạnh.
- He sat down by my side.Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.
- You're by my side; everything's fine now.Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
flange Danh từ
UK/ˈflænd͡ʒ/US/ˈflænd͡ʒ/
Nghĩa: Cái mép bích; mép, cạnh.
beside
UK/bɪˈsaɪd/US/bɪˈsaɪd/
- He sat reading, with his wife knitting a pair of gloves beside him.Ông ngồi đọc sách, vợ ông thì đang đan đôi bao tay cạnh bên.
- Who is the pretty girl sitting beside Jack?Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
costa Danh từ
UK/ˈkɒ.stə/US/ˈkɑ.stə/
Nghĩa: Cạnh (cuống lá).
edgeways Phó từ
US/ˈɛdʒ.ˌweɪz/
Nghĩa: Cạnh, giáp cạnh.
edgewise Phó từ
UK/ˈɛdʒwaɪz/US/ˈɛd͡ʒwaɪz/
Nghĩa: Cạnh, giáp cạnh.
Câu hỏi thường gặp
Cạnh tiếng Anh là gì?
"cạnh" trong tiếng Anh là by (giới từ), edge (danh từ), side (danh từ).