TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cấp bậc tiếng Anh là gì?

"cấp bậc" trong tiếng Anh là grade (danh từ), place (danh từ), class.

grade Danh từ

UK/ɡɹeɪd/US/ɡɹeɪd/

Nghĩa: Cấp bậc, mức, độ; hạng, loại; tầng lớp.

Xem đầy đủ từ "grade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

place Danh từ

UK/ˈpleɪ̯s/US/ˈpleɪ̯s/

Nghĩa: Địa vị (xã hôi), cấp bậc, thứ bậc, hạng.

  • to ottain a high placeđạt địa vị cao sang
  • to get the first place in the raceđược xếp hạng nhất trong cuộc đua, về nhất trong cuộc đua

Xem đầy đủ từ "place": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

class

UK/klɑːs/US/klæs/

Xem đầy đủ từ "class": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

step Danh từ

UK/stɛp-/US/stɛp-/

Nghĩa: Cấp bậc; sự thăng cấp.

  • to get one's stepđược thăng cấp, được đề bạt

Xem đầy đủ từ "step": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

degree Danh từ

UK/dɪˈɡɹiː/US/dɪˈɡɹiː/

Nghĩa: Địa vị, cấp bậc (trong xã hội).

  • a man of high degreebằng cấp
  • to take one's degreetốt nghiệp, thi đỗ

Xem đầy đủ từ "degree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rank

US/ˈɹeɪ̯ŋk/

Xem đầy đủ từ "rank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

echelon Danh từ

UK/ˈɛʃ.ə.lɒn/US/ˈɛʃ.əˌlɑn/

Nghĩa: Cấp bậc (dân sự).

Xem đầy đủ từ "echelon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rating Danh từ

UK/ˈɹeɪtɪŋ/US/ˈɹeɪtɪŋ/

Nghĩa: Cấp bậc; cương vị; chuyên môn (của một thuỷ thủ).

Xem đầy đủ từ "rating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cấp bậc tiếng Anh là gì?

"cấp bậc" trong tiếng Anh là grade (danh từ), place (danh từ), class.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.