TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cậu tiếng Anh là gì?

"cậu" trong tiếng Anh là uncle (danh từ), father (danh từ), man (thán từ).

uncle Danh từ

UK/ˈʌŋ.kl̩/US/ˈʌŋ.kl̩/

Nghĩa: Chú; bác; cậu; dượng.

Xem đầy đủ từ "uncle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

father Danh từ

UK/ˈfɑː.ðə(ɹ)/US/ˈfɑ.ðɚ/

Nghĩa: cha, ba, bố, tía

Xem đầy đủ từ "father": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

man Thán từ

UK/ˈmæn/US/ˈmæn/

Nghĩa: Cậu, cậu cả (tiếng xưng hô thân mật khi bực dọc).

  • Hurry up man, we are late!Nhanh lên cậu cả, muộn rồi!

Xem đầy đủ từ "man": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

avuncular Tính từ

UK/əˈvʌŋkjʊlə/US/əˈvʌŋkjʊlɚ/

Nghĩa: Chú, (thuộc) bác, (thuộc) cậu; như chú, như bác, như cậu.

Xem đầy đủ từ "avuncular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

you

UK/ju/US/jə/

  • What do you mean you don't know?!Ý cậu là cậu không biết hả?!

Xem đầy đủ từ "you": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

master Danh từ

UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/

Nghĩa: Cậu (tiếng xưng hô lễ phép với một người con trai).

Xem đầy đủ từ "master": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bub Danh từ

UK/bʌb/

Nghĩa: Cách gọi thân mật một cậu bé hay người đàn ông; cậu.

Xem đầy đủ từ "bub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cậu tiếng Anh là gì?

"cậu" trong tiếng Anh là uncle (danh từ), father (danh từ), man (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.