Cắm tiếng Anh là gì?
"cắm" trong tiếng Anh là stick (nội động từ), stuck (nội động từ), plant (động từ).
stick Nội động từ
UK/stɪk/US/stɪk/
Nghĩa: Cắm.
- arrow sticks in targetmũi tên cắm vào bia
stuck Nội động từ
UK/stʌk/US/stʌk/
Nghĩa: Cắm.
- arrow sticks in targetmũi tên cắm vào bia
plant Động từ
UK/plɑːnt/US/plænt/
Nghĩa: Cắm
pitch Ngoại động từ
UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/
Nghĩa: Cắm, dựng (lều, trại).
- to pitch tentscắm lều, cắm trại
plug
UK/plʌɡ/US/plʌɡ/
- Pull the plug out.Kéo phích cắm ra.
- Pull out the plug.Rút phích cắm ra.
fix
UK/fɪks/US/fɪks/
bite
UK/baɪt/US/baɪt/
set-up
UK/ˌsɛt ˈʌp/US/ˌsɛt ˈʌp/
Câu hỏi thường gặp
Cắm tiếng Anh là gì?
"cắm" trong tiếng Anh là stick (nội động từ), stuck (nội động từ), plant (động từ).