Cố vấn tiếng Anh là gì?
"cố vấn" trong tiếng Anh là advisor (danh từ), adviser (danh từ), advisory (tính từ).
advisor Danh từ
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/US/ædˈvaɪ.zɚ/
Nghĩa: Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
- legal advisercố vấn pháp lý
adviser Danh từ
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/US/ædˈvaɪ.zɚ/
Nghĩa: Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
- legal advisercố vấn pháp lý
advisory Tính từ
UK/ədˈvaɪzəɹi/US/ædˈvaɪz(ə)ɹi/
Nghĩa: Để hỏi, để xin ý kiến; cho ý kiến, cố vấn.
- advisory councilhội đồng tư vấn
counsellor Danh từ
Nghĩa: Cố vấn.
advise
UK/ədˈvaɪz/US/ədˈvaɪz/
consultant Danh từ
UK/kənˈsʌl.tənt/US/kənˈsʌl.tənt/
Nghĩa: Nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến.
counsel
UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/
consultancy Danh từ
UK/kənˈsʌl.tən.si/US/kənˈsʌl.tən.si/
Nghĩa: Sự giúp đỡ ý kiến; sự cố vấn; sự tư vấn.
consulting Tính từ
UK/kənˈsʌltɪŋ/US/kənˈsʌltɪŋ/
Nghĩa: Cố vấn, để hỏi ý kiến.
- consulting engineerkỹ sư cố vấn
- consulting physicianbác sĩ được mời đến hỏi ý kiến
Câu hỏi thường gặp
Cố vấn tiếng Anh là gì?
"cố vấn" trong tiếng Anh là advisor (danh từ), adviser (danh từ), advisory (tính từ).