TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cỡ tiếng Anh là gì?

"cỡ" trong tiếng Anh là calibre (danh từ), dimension (danh từ), size (danh từ).

calibre Danh từ

UK/ˈkæl.ɪ.bə(ɹ)/US/ˈkæl.ə.bɚ/

Nghĩa: Cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn).

Xem đầy đủ từ "calibre": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dimension Danh từ

UK/daɪˈmɛn.ʃən/US/dɪˈmɛn.ʃən/

Nghĩa: Chiều, kích thước, khổ, cỡ, số chiều.

  • the three dimensionsba chiều (dài, rộng và cao)
  • of great dimensionscỡ lớn

Xem đầy đủ từ "dimension": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

size Danh từ

UK/saɪz/US/saɪz/

Nghĩa: cỡ, số

  • I can't see well enough to read this size font without my glasses.Tôi không thể nhìn đủ rõ để đọc được cỡ chữ này nếu không đeo kính.
  • What do you think Tom's shoe size is?Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?

Xem đầy đủ từ "size": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

about Phó từ

UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/

Nghĩa: khoảng, chừng, cỡ, độ

Xem đầy đủ từ "about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

caliber Danh từ

UK/ˈkæl.ɪ.bə(ɹ)/US/ˈkæl.ə.bɚ/

Nghĩa: ca líp, cỡ, cữ

Xem đầy đủ từ "caliber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approximately

UK/əˈpɹɒk.sɪ.mət.li/US/əˈpɹɑk.sɪ.mət.li/

Xem đầy đủ từ "approximately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gauge Danh từ

UK/ˈɡeɪd͡ʒ/US/ˈɡeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Loại, kiểu, cỡ, tầm, quy mô, khả năng.

Xem đầy đủ từ "gauge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grist Danh từ

UK/ɡɹɪst/US/ɡɹɪst/

Nghĩa: Cỡ (của sợi dây).

Xem đầy đủ từ "grist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cỡ tiếng Anh là gì?

"cỡ" trong tiếng Anh là calibre (danh từ), dimension (danh từ), size (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.