Cỡ tiếng Anh là gì?
"cỡ" trong tiếng Anh là calibre (danh từ), dimension (danh từ), size (danh từ).
calibre Danh từ
UK/ˈkæl.ɪ.bə(ɹ)/US/ˈkæl.ə.bɚ/
Nghĩa: Cỡ, đường kính (nòng súng, viên đạn).
dimension Danh từ
UK/daɪˈmɛn.ʃən/US/dɪˈmɛn.ʃən/
Nghĩa: Chiều, kích thước, khổ, cỡ, số chiều.
- the three dimensionsba chiều (dài, rộng và cao)
- of great dimensionscỡ lớn
size Danh từ
UK/saɪz/US/saɪz/
Nghĩa: cỡ, số
- I can't see well enough to read this size font without my glasses.Tôi không thể nhìn đủ rõ để đọc được cỡ chữ này nếu không đeo kính.
- What do you think Tom's shoe size is?Cậu nghĩ Tom đi giày cỡ bao nhiêu?
about Phó từ
UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/
Nghĩa: khoảng, chừng, cỡ, độ
caliber Danh từ
UK/ˈkæl.ɪ.bə(ɹ)/US/ˈkæl.ə.bɚ/
Nghĩa: ca líp, cỡ, cữ
approximately
UK/əˈpɹɒk.sɪ.mət.li/US/əˈpɹɑk.sɪ.mət.li/
gauge Danh từ
UK/ˈɡeɪd͡ʒ/US/ˈɡeɪd͡ʒ/
Nghĩa: Loại, kiểu, cỡ, tầm, quy mô, khả năng.
grist Danh từ
UK/ɡɹɪst/US/ɡɹɪst/
Nghĩa: Cỡ (của sợi dây).
Câu hỏi thường gặp
Cỡ tiếng Anh là gì?
"cỡ" trong tiếng Anh là calibre (danh từ), dimension (danh từ), size (danh từ).