Chà xát tiếng Anh là gì?
"chà xát" trong tiếng Anh là rub (ngoại động từ), chafe (ngoại động từ), rub down (cụm động từ).
rub Ngoại động từ
UK/ɹʌb/US/ɹʌb/
Nghĩa: Cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp.
- rub something drychà xát cái gì cho khô đi
- to rub one's hands [together]xoa tay
chafe Ngoại động từ
US/t͡ʃeɪf/
Nghĩa: Chà xát, xoa (tay cho nóng).
rub down Cụm động từ
Nghĩa: Chà xát; chải (mình ngựa).
scrub
UK/skɹʌb/US/skɹʌb/
scour
UK/ˈskaʊə/US/ˈskaʊɚ/
friction Danh từ
UK/ˈfɹɪkʃən/US/ˈfɹɪkʃən/
Nghĩa: Sự xoa bóp; sự chà xát.
rubbing Danh từ
UK/ˈɹʌbɪŋ/US/ˈɹʌbɪŋ/
Nghĩa: Sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng.
Câu hỏi thường gặp
Chà xát tiếng Anh là gì?
"chà xát" trong tiếng Anh là rub (ngoại động từ), chafe (ngoại động từ), rub down (cụm động từ).