Chép tiếng Anh là gì?
"chép" trong tiếng Anh là extract (ngoại động từ), facsimile (ngoại động từ), copy.
extract Ngoại động từ
UK/ˈɛkstɹækt/US/ˈɛkstɹækt/
Nghĩa: Trích (sách); chép (trong đoạn sách).
facsimile Ngoại động từ
UK/fækˈsɪm.ə.li/US/fækˈsɪm.ə.li/
Nghĩa: Sao, chép.
copy
UK/ˈkɒpi/US/ˈkɑpi/
- Text copied to clipboard.Đã chép văn bản vào bảng tạm.
- You have copied from me! That's not fair!Bạn đã chép bài của tôi! Thật không công bằng!
record
UK/ˈɹɛk.ɔːd/US/ˈɹɛk.ɚd/
smack Ngoại động từ
UK/smæk/US/smæk/
Nghĩa: Chép (môi).
tut-tut
UK/ˌtʌt ˈtʌt/US/ˌtʌt ˈtʌt/
write down
extraction Danh từ
UK/ɪkˈstɹækʃən/US/ɪkˈstɹækʃən/
Nghĩa: Sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách).
Câu hỏi thường gặp
Chép tiếng Anh là gì?
"chép" trong tiếng Anh là extract (ngoại động từ), facsimile (ngoại động từ), copy.