Chê tiếng Anh là gì?
"chê" trong tiếng Anh là disapprove (động từ), disapprovingly (phó từ), criticize.
disapprove Động từ
UK/dɪsəˈpɹuːv/ giọng máy
Nghĩa: Không tán thành, phản đối; chê.
disapprovingly Phó từ
Nghĩa: Không tán thành, phản đối; chê.
criticize
UK/ˈkɹɪtɪsaɪz/US/ˈkɹɪtɪsaɪz/ giọng máy
tax Ngoại động từ
UK/tæks/US/tæks/ giọng người thật
Nghĩa: Quy cho, chê.
- to tax someone with neglectchê người nào sao lãng
damn Ngoại động từ
UK/ˈdæm/US/ˈdæm/ giọng người thật
Nghĩa: Chê, la ó (một vở kịch).
quarrel Nội động từ
UK/ˈkwɒɹ(ə)l/US/ˈkwɔɹəl/ giọng người thật
Nghĩa: Đỗ lỗi, chê, phàn nàn.
belittle
UK/bɪˈlɪt.əl/US/bɪˈlɪt.əl/ giọng người thật
balk Ngoại động từ
UK/bɔːk/US/bɔk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn).
baulk Ngoại động từ
UK/bɔː(l)k/US/bɔ(l)k/ giọng người thật
Nghĩa: Chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn).
disapproval Danh từ
US/dɪsəˈpɹuvəl/ giọng người thật
Nghĩa: Sự không tán thành, sự phản đối; sự chê.
damning Danh từ
UK/ˈdæmɪŋ/US/ˈdæmɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chê, sự la ó (một vở kịch).
Câu hỏi thường gặp
Chê tiếng Anh là gì?
"chê" trong tiếng Anh là disapprove (động từ), disapprovingly (phó từ), criticize.