Chót tiếng Anh là gì?
"chót" trong tiếng Anh là ultimate (tính từ), endmost (tính từ), undermost (tính từ).
ultimate Tính từ
UK/ˈʌltɪmət/US/ˈʌltɪmət/
Nghĩa: Cuối cùng, sau cùng, chót.
- ultimate aimmục đích cuối cùng
- ultimate decisionquyết định cuối cùng
endmost Tính từ
US/ˈɛndˌmoʊst/
Nghĩa: Tột cùng, chót, xa nhất.
undermost Tính từ
US/ˈən.dɜː.ˌmoʊst/
Nghĩa: Thấp nhất, dưới cùng, chót, bét.
end
UK/ɛnd/US/ɛnd/
last
UK/lɑːst/US/læst/
final
UK/ˈfaɪnl̩/US/ˈfaɪn(ə)l/
tip
UK/tɪp/US/tɪp/
terminally Phó từ
US/ˈtɜːm.nəl.li/
Nghĩa: Ở vào cuối, chót, tận cùng.
extremity
UK/ɪkˈstɹɛmɪti/US/ɪkˈstɹɛməti/
closing
UK/ˈkləʊzɪŋ/US/ˈkloʊzɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Chót tiếng Anh là gì?
"chót" trong tiếng Anh là ultimate (tính từ), endmost (tính từ), undermost (tính từ).