Chùi tiếng Anh là gì?
"chùi" trong tiếng Anh là wipe (ngoại động từ), sponge (ngoại động từ), scrub (động từ).
wipe Ngoại động từ
UK/waɪp/US/waɪp/
Nghĩa: Lau, chùi.
- to wipe one's facelau mặt
- to wipe something drylau khô một vật gì
sponge Ngoại động từ
UK/spʌnd͡ʒ/US/spʌnd͡ʒ/
Nghĩa: Lau, chùi, cọ (bằng bọt biển).
scrub Động từ
UK/skɹʌb/US/skɹʌb/
Nghĩa: Lau, chùi, cọ.
sponge off Cụm từ
Nghĩa: Lau, chùi (vết mực... bằng bọt biển).
wipe out Cụm động từ
Nghĩa: Lau chùi, lau sạch, chùi, tẩy (vết bẩn).
mop Ngoại động từ
UK/mɒp/US/mɑp/
Nghĩa: Lau, chùi.
- to mop the floorlau sàn
cleanse
UK/klɛnz/US/klɛnz/
scour
UK/ˈskaʊə/US/ˈskaʊɚ/
Câu hỏi thường gặp
Chùi tiếng Anh là gì?
"chùi" trong tiếng Anh là wipe (ngoại động từ), sponge (ngoại động từ), scrub (động từ).