TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chùng tiếng Anh là gì?

"chùng" trong tiếng Anh là loose (tính từ), slackly (tính từ), slack (tính từ).

loose Tính từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng.

  • loose hairtóc không bím lại, tóc buông xoã
  • loose sheetsnhững tờ giấy rời

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slackly Tính từ

US/ˈslæk.li/

Nghĩa: Mềm yếu, lỏng lẻo, chùng.

Xem đầy đủ từ "slackly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slack Tính từ

UK/slæk/US/slæk/

Nghĩa: Chùng, lỏng.

  • a slack ropedây thừng chùng
  • to keep a slack hand (rein)buông lỏng dây cương; (nghĩa bóng) lỏng tay (lãnh đạo)

Xem đầy đủ từ "slack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sag Nội động từ

UK/sæɡ/US/sæɡ/

Nghĩa: Dãn ra, chùng.

  • stretched rope sagsdây căng chùng lại

Xem đầy đủ từ "sag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

baggy

UK/ˈbæɡi/US/ˈbæɡi/

Xem đầy đủ từ "baggy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slackness Danh từ

US/ˈslæknəs/

Nghĩa: Sự chùng (dây); sự lỏng lẻo (kỷ luật).

Xem đầy đủ từ "slackness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relaxed

UK/ɹɪˈlækst/US/ɹɪˈlækst/

Xem đầy đủ từ "relaxed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unstrung Tính từ

Nghĩa: Chùng, r o (cân n o, thần kinh...).

Xem đầy đủ từ "unstrung": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chùng tiếng Anh là gì?

"chùng" trong tiếng Anh là loose (tính từ), slackly (tính từ), slack (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.