TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chơi tiếng Anh là gì?

"chơi" trong tiếng Anh là play (nội động từ), toy (danh từ), play at (cụm động từ).

play Nội động từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Nghĩa: Chơi, nô đùa, đùa giỡn.

  • I would like to play chess tonight.Tôi muốn chơi cờ vua vào tối nay.
  • I like to play badminton and tennis.Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toy Danh từ

UK/tɔɪ/US/tɔɪ/

Nghĩa: Đồ chơi (của trẻ con).

  • That factory manufactures toys.Công ty đó sản xuất đồ chơi.
  • His younger brother has a lot of toys.Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi.

Xem đầy đủ từ "toy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play at Cụm động từ

Nghĩa: Chơi (cờ, bóng đá, bài...).

Xem đầy đủ từ "play at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hang out

UK/ˈhæŋ ˈaʊt/US/ˈhæŋ ˈaʊt/

  • I don’t know whether he will hang out or play basketball.Tôi không biết liệu anh ấy sẽ đi chơi hay chơi bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "hang out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deceive

UK/dɪˈsiːv/US/dɪˈsiːv/

Xem đầy đủ từ "deceive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prank

UK/pɹæŋk/US/pɹæŋk/

Xem đầy đủ từ "prank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slack Danh từ

UK/slæk/US/slæk/

Nghĩa: Sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi.

  • to have a good slacknghỉ một cách thoải mái

Xem đầy đủ từ "slack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bauble Danh từ

US/ˈbɔbəl/

Nghĩa: Đồ chơi; đồ không giá trị.

Xem đầy đủ từ "bauble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chơi tiếng Anh là gì?

"chơi" trong tiếng Anh là play (nội động từ), toy (danh từ), play at (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.