Chắc nịch tiếng Anh là gì?
"chắc nịch" trong tiếng Anh là well-built (tính từ), thickset (tính từ), well-knit (tính từ).
well-built Tính từ
Nghĩa: Chắc nịch, vạm vỡ (người).
thickset Tính từ
UK/ˈθɪkˌsɛt/US/ˈθɪkˌsɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mập, chắc nịch (người).
well-knit Tính từ
US/ˈwɛɫ.ˈnɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc nịch (người).
well-set Tính từ
Nghĩa: Chắc nịch (người).
stockily Phó từ
US/ˈstɑː.ki.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bè bè, chắc nịch (người).
strong
UK/stɹɒŋ/US/stɹɔŋ/ giọng người thật
firm
UK/fɜːm/US/fɜɹm/ giọng người thật
substantial Tính từ
UK/səbˈstænʃəl/US/səbˈstænʃəl/ giọng người thật
Nghĩa: Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
- a man of substantial buildngười vạm vỡ
solid Tính từ
UK/ˈsɒl.ɪd/US/ˈsɑ.lɪd/ giọng người thật
Nghĩa: Vững chắc, rắn chắc, chắc nịch.
- a solid housenhà vững chắc
- man of solid buildngười rắn chắc
well-founded
compactness Danh từ
US/kəm.ˈpækt.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính rắn chắc; tính chắc nịch.
Câu hỏi thường gặp
Chắc nịch tiếng Anh là gì?
"chắc nịch" trong tiếng Anh là well-built (tính từ), thickset (tính từ), well-knit (tính từ).